chà xát

Học thuật
Thân thiện
chà xát

Hai bàn tay chà xát vào nhau để làm ấm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cọ xát nhiều lần, dùng lực ma sát để làm sạch, mài mòn hoặc tác động lên bề mặt một vật: Hành động dùng tay hoặc một vật khác ấn di đi di lại nhiều lần trên bề mặt một vật khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thứ đỗ này phải chà xátmới được. (Loại đậu này phải được cọ xát kỹ mới được.)
    • Dùng bông tẩm cồn chà xát chỗ bị cào. (Dùng bông thấm cồn cọ xát nhiều lần lên chỗ bị trầy.)
    • Chà xát hai bàn tay vào nhau để làm ấm. (Cọ xát hai lòng bàn tay vào nhau nhiều lần để tạo nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chà xát mạnh": nhấn mạnh cường độ lực tác động trong hành động cọ xát.
    • Phải chà xát mạnh mới tẩy được vết bẩn cứng đầu.
  • "chà xát nhẹ nhàng": diễn tả hành động cọ xát với lực nhẹ, thường trong các thao tác làm sạch da hoặc vật dụng mỏng manh.
    • Chà xát nhẹ nhàng bằng khăn mềm để lau kính.
Biến thể từ gần giống
  • Chà (đgt.): Cọ xát, thường với lực mạnh hơn có thể chỉ hành động làm sạch bằng bàn chải.
    • Chà sàn nhà cho sạch.
  • Xát (đgt.): Cọ sát, thường dùng trong các tổ hợp từ hoặc ngữ cảnh cụ thể.
    • Xát muối vào da.
  • Cọ xát (đgt.): Có nghĩa tương tự "chà xát", chỉ sự ma sát giữa các bề mặt.
    • Hai bộ phận máy cọ xát vào nhau gây ra tiếng kêu.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ: Làm sạch hoặc mài mòn bằng cách di đi di lại.
  • Kỳ cọ: Chà rửa mạnh để làm sạch (thường dùng cho cơ thể).
  • Ma sát: Sự cọ xát giữa các bề mặt (thuật ngữ vật , có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "chà xát". Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "chà xát" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

chà xát

Hai bàn tay chà xát vào nhau để làm ấm.

  1. đgt. Cọ xát nhiều lần: Thứ đỗ này phải chà xátmới được.